Showing 13–24 of 25 results

Model: KP-01
Vật liệu:
Thân: Stainless steel
Cọc dò: Stainless steel
Kết nối: Ren 3/4″
Áp làm việc max.: 32bar
Nhiệt độ làm việc max.: 238oC
Nguồn cấp: 220V hoặc 24V

 

Đo mức dạng phao A-1
Contact
Vật liệu:
* Thân: Gang GGG 40.3
* Phao: SS 316
Kết nối: Bích
Áp suất tối đa: 25bar
Áp làm việc max.: 16bar
Dãy điều chỉnh: 15mm ~ 75mm
Size: DN100
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: A-2
Thân: Gang GGG 40.3
Phao: SS 316
Kết nối: Bích
Áp suất tối đa: 25bar
Áp làm việc max: 16bar
Dãy điều chỉnh: 15mm~30mm
Size: DN25/ 1″
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

 

Model: AU-22
Thân, phao: Stainless steel AISI304
Kết nối: Bích DN100, Inox
Nhiệt độ: Max. 150oC
Nguồn cấp: 220V (24V option)
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: C-2
Phao: 316L; Kết nối: Ren
Áp hoạt động: 6bar
Tiếp điểm: NO/NC; Công tắc: 16A
Nhiệt độ tối đa: -20/+125oC
Dãy hoạt động: 15~90mm
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: C-4
Phao: 316L, Bích thép
Kết nối: Bích vuông (94x94x15)
Áp hoạt động: 6/16bar
Nhiệt độ tối đa: -20/+150oC
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

 

Model: EG 11
Thân, phao: Stainless steel AISI304
Kết nối: Bích DN100, PN10
Kết nối: Ren 2″ BSP or NPT
Nhiệt độ: Max. 150oC
Nguồn cấp: 220V (24V option)
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: AU-22
Thân, phao: AISI304
Kết nối: Bích DN100, Thép
Nhiệt độ: -10~125oC
Contact type: N.O/N.C
Probe IP68 / IP66 Electric box
Max. switch voltage: 400 VAC/DC
Switch capacity: 60 VA
Switch current: 1.0 VA
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

SKU: RC-11

Model: RC-11
Vật liệu: Thép carbon
Áp suất tối đa: PN16
Nhiệt độ tối đa: 250oC
Kết nối: Bích DN20
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

SKU: RC - 11

Model: RC-11
Vật liệu: Thép carbon
Áp suất tối đa: PN40
Nhiệt độ tối đa: 250oC
Kết nối: Bích DN20
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

SKU: RC -11

Model: RC-11
Vật liệu: Thép carbon
Áp suất tối đa: PN16
Nhiệt độ tối đa: 250oC
Kết nối: Bích DN25 PN16
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

SKU: RC- 11

Model: RC-11
Vật liệu: Thép carbon
Áp suất tối đa: PN40
Nhiệt độ tối đa: 250oC
Kết nối: Bích DN25 PN40
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Đo mức — Giải pháp chính xác cho mọi ứng dụng công nghiệp

Trong nhiều ngành công nghiệp như xử lý nước, chế biến thực phẩm, dầu khí và hóa chất, đo mức (level measurement) là yếu tố then chốt để bảo đảm an toàn, tối ưu sản xuất và tiết kiệm chi phí. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ các phương pháp đo mức phổ biến, ưu – nhược điểm của từng loại, và cách chọn thiết bị phù hợp cho từng ứng dụng.

Các phương pháp đo mức phổ biến

Cảm biến siêu âm (Ultrasonic level sensor)

  • Nguyên lý: Phát sóng siêu âm, đo thời gian phản hồi từ bề mặt chất lỏng.
  • Ưu điểm: Không tiếp xúc với chất đo, dễ lắp đặt, phù hợp cho nước sạch, bể hở.
  • Nhược điểm: Ảnh hưởng bởi bọt, hơi nước, nhiệt độ lớn.
  • Ứng dụng: Hồ chứa nước, bể xử lý nước thải, bồn chứa nhiên liệu.

Cảm biến radar (Microwave/Radar level transmitter)

  • Nguyên lý: Sử dụng sóng radar để đo khoảng cách đến bề mặt chất lỏng hoặc vật liệu rắn.
  • Ưu điểm: Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt (áp suất cao, hơi ăn mòn, bọt nhiều), độ chính xác cao.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn cảm biến siêu âm.
  • Ứng dụng: Công nghiệp hóa chất, dầu khí, bồn áp lực.

Cảm biến điện dung (Capacitive level sensor)

  • Nguyên lý: Đo sự thay đổi điện dung giữa điện cực và thành bồn khi mức thay đổi.
  • Ưu điểm: Phù hợp cho chất lỏng dẫn điện hoặc có hằng số điện môi khác nhau.
  • Nhược điểm: Cần hiệu chuẩn cho từng loại chất, có thể bị bám bẩn.
  • Ứng dụng: Dầu, hóa chất, thực phẩm.

Báo mức phao (Float level switch)

  • Nguyên lý: Phao nổi theo mức chất lỏng điều khiển tiếp điểm hoặc cảm biến.
  • Ưu điểm: Chi phí thấp, đơn giản, đáng tin cậy cho báo tràn hoặc báo cạn.
  • Nhược điểm: Ít chính xác, không phù hợp đo liên tục.
  • Ứng dụng: Bể chứa nước, bồn nhỏ, hệ thống bơm.

Cảm biến đo mức bằng trọng lượng / load cell

  • Nguyên lý: Đo trọng lượng vật chứa để suy ra mức chất lỏng/rắn.
  • Ưu điểm: Rất chính xác, không tiếp xúc trực tiếp với chất đo.
  • Nhược điểm: Lắp đặt phức tạp, ảnh hưởng bởi nhiệt độ và cơ cấu vật lý của bồn.
  • Ứng dụng: Bồn bột, silo, bồn chứa hóa chất đặc biệt.

Tiêu chí chọn thiết bị đo mức

  1. Loại chất cần đo: lỏng (nước, dầu), bùn, vật liệu rắn (cát, bột).
  2. Môi trường vận hành: nhiệt độ, áp suất, hơi ăn mòn, có bọt hay không.
  3. Yêu cầu độ chính xác: báo mức (on/off) hay đo liên tục với sai số nhỏ.
  4. Ngân sách: thiết bị cao cấp (radar) cho môi trường khắc nghiệt; thiết bị kinh tế (phao, siêu âm) cho ứng dụng thông thường.
  5. Tiện ích lắp đặt và bảo trì: có cần tắt hệ thống khi lắp không, khả năng làm sạch, chống bám bẩn.

Những sai lầm thường gặp khi triển khai đo mức

  • Chọn cảm biến chỉ dựa trên giá mà không xét môi trường thực tế.
  • Bỏ qua bọt hoặc hơi có thể làm sai lệch đo lường (với siêu âm).
  • Không hiệu chuẩn sau khi lắp hoặc sau khi thay đổi loại chất.
  • Thiếu kế hoạch bảo trì (làm sạch, kiểm tra định kỳ).

Gợi ý lựa chọn thiết bị theo ứng dụng

  • Bể nước ngầm, hồ chứa: Cảm biến siêu âm hoặc radar (nếu có bọt/hơi nhiều).
  • Bồn chứa hóa chất ăn mòn: Radar hoặc cảm biến bằng vật liệu chống ăn mòn.
  • Bồn dầu nhiên liệu: Cảm biến điện dung hoặc radar, kết hợp hệ thống cảnh báo tràn.
  • Silo chứa bột, cám: Sensor radar chuyên dụng cho vật liệu rắn hoặc load cell.
  • Hệ thống bơm tự động: Báo mức phao kết hợp rơ-le điều khiển.

Lời khuyên từ chuyên gia sieuthivan.vn

  1. Luôn mô tả chi tiết môi trường cho nhà cung cấp (nhiệt độ, áp suất, tính chất chất lỏng) — giúp chọn model phù hợp.
  2. Yêu cầu thử nghiệm tại chỗ nếu có thể — đo thử giúp phát hiện vấn đề trước khi lắp hàng loạt.
  3. Thiết lập chương trình bảo trì định kỳ: vệ sinh, hiệu chuẩn, kiểm tra tiếp điểm.
  4. Kết nối hệ thống giám sát: chọn thiết bị có chuẩn truyền thông (4-20mA, Modbus, HART) để dễ tích hợp SCADA/PLC.