Showing 1–12 of 25 results

Vật liệu body SS AISI304/ Float: 316L
Cờ lật: Aluminium
Nhiệt độ tối đa: 160oC
Áp suất: PN10
Drain plug: 3/8″
Kết nối: Bích thép DN20
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: MG-33U
Vật liệu body SS AISI304
Float: 316
Đĩa từ: Nhựa
Nhiệt độ tối đa: 160oC
Áp lực tối đa: 16bar
Kết nối: Bích thép DN150 (Bích theo yêu cầu)
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: MG-33U
Vật liệu body SS AISI304
Float: 316
Đĩa từ: Nhôm
Nhiệt độ tối đa: 160oC
Áp lực tối đa: 16bar
Kết nối: Bích thép DN150 (Bích theo yêu cầu)
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: MG-33
Vật liệu Thân SS AISI304
Phao: 316L
Đĩa từ: Nhựa
Nhiệt độ tối đa: 200oC
Áp lực tối đa: 16bar
Kết nối: Bích thép DN15, PN16
Nút xả: 3/4″
L: 300-2000mm
Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: MG-33S
Vật liệu body SS AISI304/ Float: 316L
Cờ lật: Plastic
Nhiệt độ tối đa: 160oC
Áp suất: PN10
Drain plug: 3/8″
Kết nối: Bích thép DN20
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: MGK-33
Vật liệu body SS AISI304
Float: 316L
Đĩa từ: Nhôm
Nhiệt độ tối đa: 200oC
Áp lực tối đa: 16bar
Drain plug: 3/4″
Kết nối: Bích thép DN20 hoặc DN25, PN16
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: ELK4F (Bích)
Vật liệu:
* Thân: Stainless steel
* Cọc dò: Stainless steel
Kết nối: Ren / Bích
Áp làm việc max.: 32bar
Nhiệt độ làm việc max.: 238oC
Bốn tiếp điểm ngõ ra
Nguồn cấp: 220V hoặc 24V
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: KP01-F
Thân: Stainless steel/  Cọc dò: Stainless steel
Kết nối: Bích PN40 (DN32-DN50)
Áp làm việc max.: 32bar
Nhiệt độ làm việc max.: 238oC
Nguồn cấp chính: 220V (110V, 24V option)
Output: 4-20mA or 0-10V
Output: 2 relays
Hiển thị % hoặc mA trên màn hinh LED
4 đèn LED để xem “on”, “off” vị trí relays
Cấp bảo vệ: IP65
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: KP-2W
Vật liệu:
* Thân: Stainless steel
* Cọc dò: Stainless steel
Kết nối: Ren 3/4″
Áp làm việc max.: 32bar
Nhiệt độ làm việc max.: 238oC
Nguồn cấp: 24VDC
Output: 4-20mA
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: KP-2W3R
* Thân: Stainless steel 1.4571
* Cọc dò: Stainless steel 1.4571
Kết nối: Ren 3/4″ BSP
Áp làm việc max.: 32bar
Nhiệt độ làm việc max.: 238oC
Nguồn cấp: 24VDC
Accuracy: Su ≥ 20 μS/cm
Output: 4-20mA
Max Load 500 Ω
3 Relay Contact Output
Relay contact specs.: SPDT
10A 120VAC / 24VDC
10A / 6A 250VAC
IP Class: IP62
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: KP01-3R
Thân: Stainless steel/ Cọc dò: Stainless steel
Kết nối: Ren 3/4″
Áp làm việc max.: 32bar
Nhiệt độ làm việc max.: 238oC
Nguồn cấp chính: 220V (110V, 24V option)
Output: 4-20mA or 0-10V
Output: 2 relays
Hiển thị % hoặc mA trên màn hình LED
4 đèn LED để xem “on”, “off” vị trí relays
Cấp bảo vệ: IP65
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Model: ELK-4 (Ren)
Vật liệu:
* Thân: Stainless steel
* Cọc dò: Stainless steel
Kết nối: Ren / Bích
Áp làm việc max.: 32bar
Nhiệt độ làm việc max.: 238oC
Bốn tiếp điểm ngõ ra
Nguồn cấp: 220V hoặc 24V
Nhà SX/ Xuất xứ: Ayvaz, Turkey

Đo mức — Giải pháp chính xác cho mọi ứng dụng công nghiệp

Trong nhiều ngành công nghiệp như xử lý nước, chế biến thực phẩm, dầu khí và hóa chất, đo mức (level measurement) là yếu tố then chốt để bảo đảm an toàn, tối ưu sản xuất và tiết kiệm chi phí. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ các phương pháp đo mức phổ biến, ưu – nhược điểm của từng loại, và cách chọn thiết bị phù hợp cho từng ứng dụng.

Các phương pháp đo mức phổ biến

Cảm biến siêu âm (Ultrasonic level sensor)

  • Nguyên lý: Phát sóng siêu âm, đo thời gian phản hồi từ bề mặt chất lỏng.
  • Ưu điểm: Không tiếp xúc với chất đo, dễ lắp đặt, phù hợp cho nước sạch, bể hở.
  • Nhược điểm: Ảnh hưởng bởi bọt, hơi nước, nhiệt độ lớn.
  • Ứng dụng: Hồ chứa nước, bể xử lý nước thải, bồn chứa nhiên liệu.

Cảm biến radar (Microwave/Radar level transmitter)

  • Nguyên lý: Sử dụng sóng radar để đo khoảng cách đến bề mặt chất lỏng hoặc vật liệu rắn.
  • Ưu điểm: Hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt (áp suất cao, hơi ăn mòn, bọt nhiều), độ chính xác cao.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn cảm biến siêu âm.
  • Ứng dụng: Công nghiệp hóa chất, dầu khí, bồn áp lực.

Cảm biến điện dung (Capacitive level sensor)

  • Nguyên lý: Đo sự thay đổi điện dung giữa điện cực và thành bồn khi mức thay đổi.
  • Ưu điểm: Phù hợp cho chất lỏng dẫn điện hoặc có hằng số điện môi khác nhau.
  • Nhược điểm: Cần hiệu chuẩn cho từng loại chất, có thể bị bám bẩn.
  • Ứng dụng: Dầu, hóa chất, thực phẩm.

Báo mức phao (Float level switch)

  • Nguyên lý: Phao nổi theo mức chất lỏng điều khiển tiếp điểm hoặc cảm biến.
  • Ưu điểm: Chi phí thấp, đơn giản, đáng tin cậy cho báo tràn hoặc báo cạn.
  • Nhược điểm: Ít chính xác, không phù hợp đo liên tục.
  • Ứng dụng: Bể chứa nước, bồn nhỏ, hệ thống bơm.

Cảm biến đo mức bằng trọng lượng / load cell

  • Nguyên lý: Đo trọng lượng vật chứa để suy ra mức chất lỏng/rắn.
  • Ưu điểm: Rất chính xác, không tiếp xúc trực tiếp với chất đo.
  • Nhược điểm: Lắp đặt phức tạp, ảnh hưởng bởi nhiệt độ và cơ cấu vật lý của bồn.
  • Ứng dụng: Bồn bột, silo, bồn chứa hóa chất đặc biệt.

Tiêu chí chọn thiết bị đo mức

  1. Loại chất cần đo: lỏng (nước, dầu), bùn, vật liệu rắn (cát, bột).
  2. Môi trường vận hành: nhiệt độ, áp suất, hơi ăn mòn, có bọt hay không.
  3. Yêu cầu độ chính xác: báo mức (on/off) hay đo liên tục với sai số nhỏ.
  4. Ngân sách: thiết bị cao cấp (radar) cho môi trường khắc nghiệt; thiết bị kinh tế (phao, siêu âm) cho ứng dụng thông thường.
  5. Tiện ích lắp đặt và bảo trì: có cần tắt hệ thống khi lắp không, khả năng làm sạch, chống bám bẩn.

Những sai lầm thường gặp khi triển khai đo mức

  • Chọn cảm biến chỉ dựa trên giá mà không xét môi trường thực tế.
  • Bỏ qua bọt hoặc hơi có thể làm sai lệch đo lường (với siêu âm).
  • Không hiệu chuẩn sau khi lắp hoặc sau khi thay đổi loại chất.
  • Thiếu kế hoạch bảo trì (làm sạch, kiểm tra định kỳ).

Gợi ý lựa chọn thiết bị theo ứng dụng

  • Bể nước ngầm, hồ chứa: Cảm biến siêu âm hoặc radar (nếu có bọt/hơi nhiều).
  • Bồn chứa hóa chất ăn mòn: Radar hoặc cảm biến bằng vật liệu chống ăn mòn.
  • Bồn dầu nhiên liệu: Cảm biến điện dung hoặc radar, kết hợp hệ thống cảnh báo tràn.
  • Silo chứa bột, cám: Sensor radar chuyên dụng cho vật liệu rắn hoặc load cell.
  • Hệ thống bơm tự động: Báo mức phao kết hợp rơ-le điều khiển.

Lời khuyên từ chuyên gia sieuthivan.vn

  1. Luôn mô tả chi tiết môi trường cho nhà cung cấp (nhiệt độ, áp suất, tính chất chất lỏng) — giúp chọn model phù hợp.
  2. Yêu cầu thử nghiệm tại chỗ nếu có thể — đo thử giúp phát hiện vấn đề trước khi lắp hàng loạt.
  3. Thiết lập chương trình bảo trì định kỳ: vệ sinh, hiệu chuẩn, kiểm tra tiếp điểm.
  4. Kết nối hệ thống giám sát: chọn thiết bị có chuẩn truyền thông (4-20mA, Modbus, HART) để dễ tích hợp SCADA/PLC.