Showing 13–18 of 18 results

SKU: EJA130E

Biến chính: ± 0,055% khoảng DP
Biến thứ cấp: ± 0,5% SP Span
Độ ổn định lâu dài (Tất cả các điều kiện hoạt động bình thường)
Biến chính: ±0,1% URL trong 10 năm
Giới hạn áp suất tối đa (MWP)

SKU: EJA210E

Mức chất lỏng biến đổi sơ cấp
Áp suất tĩnh biến đổi thứ cấp
Độ chính xác tham chiếu
Biến chính: ± 0,075% nhịp
Biến thứ cấp: ± 0,5% nhịp
Thời gian đáp ứng
Biến chính: 120 mili giây
Biến phụ: 360 mili giây
Ổn định lâu dài

SKU: EJA310E

Biến chính:
– ± 0,15% nhịp (Viên L)
– ± 0,1% khoảng cách (Viên M, A và B)
Tính ổn định (Tất cả các điều kiện hoạt động bình thường)
Biến chính: ±0,2% URL trong 10 năm
Thời gian đáp ứng
Biến chính: 90 mili giây

SKU: EJA430E

Các loại đo lường
Áp suất đo biến thiên chính
Độ chính xác tham chiếu
Biến chính:
– ± 0,055% nhịp
– ±0,04% Span (với tùy chọn /HAC)
Tính ổn định (Tất cả các điều kiện hoạt động bình thường)
Biến chính: ±0,1% URL trong 10 năm
Thời gian đáp ứng
Biến chính: 90ms
Khả năng phạm vi
Biến chính: 100:1

SKU: EJA438E

Các loại đo lường
Áp suất đo biến thiên chính
Độ chính xác tham chiếu
Biến chính: ± 0,2% nhịp
Thời gian đáp ứng
Biến chính: 200ms

SKU: EJA530E

Các loại đo lường
Áp suất đo biến thiên chính
Độ chính xác tham chiếu
Biến chính:
– ± 0,055% nhịp
– ±0,04% Span (với tùy chọn /HAC)
Tính ổn định (Tất cả các điều kiện hoạt động bình thường)

Đo Áp Suất và Nhiệt Độ

Đo Áp Suất và Nhiệt Độ Là Gì?

Đo áp suất và đo nhiệt độ là hai quá trình cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong các hệ thống kỹ thuật, công nghiệp và dân dụng. Việc theo dõi hai thông số này giúp đảm bảo quá trình vận hành an toàn, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

  • Áp suất: Là lực tác động lên một đơn vị diện tích, thường đo bằng đơn vị bar, psi hoặc Pascal.
  • Nhiệt độ: Biểu thị mức độ nóng/lạnh của môi trường hoặc vật thể, đo bằng độ C (Celsius), K (Kelvin) hoặc độ F (Fahrenheit).

Tại Sao Cần Đo Áp Suất và Nhiệt Độ?

Trong ngành công nghiệp, việc giám sát nhiệt độ và áp suất không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ an toàn của hệ thống:

  • Phát hiện sớm sự cố: Rò rỉ, quá nhiệt, nổ áp.
  • Kiểm soát quy trình sản xuất: Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
  • Tăng tuổi thọ thiết bị: Hạn chế hao mòn do vận hành sai ngưỡng.
  • Tiết kiệm năng lượng: Giảm tiêu hao do điều kiện hoạt động không tối ưu.

Các Thiết Bị Đo Áp Suất Phổ Biến

Cảm Biến Áp Suất (Pressure Sensor)

Cảm biến áp suất chuyển đổi lực áp suất thành tín hiệu điện. Có nhiều loại như cảm biến áp suất tuyệt đối, cảm biến áp suất chênh lệch…

Đồng Hồ Áp Suất (Pressure Gauge)

Đồng hồ cơ hoặc điện tử hiển thị giá trị áp suất tức thời, dễ sử dụng và phổ biến trong nhiều hệ thống.

Bộ Điều Khiển Áp Suất (Pressure Transmitter)

Cho phép truyền tín hiệu đo được về trung tâm điều khiển, thường dùng trong các nhà máy tự động hóa.

Các Thiết Bị Đo Nhiệt Độ Thường Dùng

Cảm Biến Nhiệt Độ (Temperature Sensor)

Các loại phổ biến gồm:

  • Thermocouple: Đo nhiệt độ cao, phản ứng nhanh.
  • RTD (Resistance Temperature Detector): Độ chính xác cao, ổn định.
  • Thermistor: Thường dùng trong thiết bị dân dụng.

Nhiệt Kế Công Nghiệp

Hiển thị giá trị nhiệt độ, có thể là dạng analog hoặc điện tử, ứng dụng trong dây chuyền sản xuất.

Ứng Dụng Của Đo Áp Suất và Nhiệt Độ

  • Hệ thống HVAC: Giám sát điều hòa, thông gió.
  • Ngành thực phẩm: Đảm bảo điều kiện bảo quản, chế biến.
  • Ngành dầu khí, hóa chất: Kiểm soát an toàn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Ngành nước: Giám sát áp suất đường ống, nhiệt độ bơm nước.