Showing 1–12 of 18 results

Thiết kế đồng phẳng nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Độ chính xác cao
Đo áp suất chênh lệch, tuyệt đối, tương đối
Hoạt động ổn định, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
Giao thức HART, Foundation Fieldbus, Profibus PA
Lý tưởng cho dầu khí, hóa chất, điện, nước thải

 

Đo áp suất chính xác, hiệu suất cao
Hỗ trợ giao thức HART, Profibus PA, Foundation Fieldbus
Thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Hiệu chuẩn từ xa, tích hợp chuẩn an toàn SIL2/SIL3
Ứng dụng trong dầu khí, hóa chất, nước thải, điện lực

 

Ứng dụng:
 • Đo mức chất lỏng trong môi trường ăn mòn mạnh
 • Phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh cao (ASME BPE, USP Class VI)
Đặc điểm nổi bật:
 • Anten sừng phẳng, phủ đầy PTFE
 • Công nghệ Heartbeat, theo dõi đa xung (Multi-Echo Tracking)
 • Chuẩn an toàn SIL2 (IEC 61508)
 • Cấu hình bằng Bluetooth® qua ứng dụng SmartBlue
 • Bộ nhớ HistoROM, gắn thẻ RFID dễ nhận dạng

Model: 111.10SP
Quay số: Ø100
Kết nối: 1/4″ NPT
Phạm vi áp: 0~300psi
Xuất xứ: Ayvaz Wika, Turkey

Model: SP 208 B2P
Vật liệu: Vỏ AISI 304
Wetted parts: AISI 316
IP67 không dầu, chân đứng
Mặt: 63mm
Nối: Ren 1/4″ NPT
Nhà SX/ Xuất xứ: Fantinelli, Ý

 

Model: BT-385
Vật liệu: AISI 304
Ty: Ø6, L=150mm
IP55 không dầu – chân đứng
Nối: Ren 1/2″ NPT
Xuất xứ: Fantinelli, Ý

Model: BT 387
Vật liệu: Vỏ AISI 304
Ty: Ø6, L=100mm
IP55 không dầu, chân sau
Nối: Ren 1/2″ NPT
Xuất xứ: Fantinelli, Ý

Thiết bị hiệu chuẩn áp suất chính xác

Đo áp suất chính xác từ ±10 inH2O/20 mbar đến 10.000 psi/690 bar

Độ chính xác cao

Độ không chắc chắn về phép đo 0,05% trong 1 năm

Dễ dàng xem trong hầu hết các môi trường

Tầm bắn xa
Lên đến 50:1
Giao thức truyền thông
4-20 mA HART®, 1-5 V Công suất thấp HART®
Phạm vi đo lường
Lên đến 4.000 psig (275,8 bar) Gage, Lên đến 4.000 psia (275,8 bar) Tuyệt đối
Quá trình vật liệu ướt
316L SST, Hợp kim C-276
Chẩn đoán
Chẩn đoán cơ bản
Chứng nhận/Phê duyệt
NSF, NACE®

SKU: EJA110E

Áp suất chênh lệch biến thiên chính (DP)
Áp suất tĩnh biến đổi thứ cấp (SP)
Biến chính: ± 0,055% nhịp
Biến thứ cấp: ± 0,5%
Khoảng cách có sẵn
Thời gian đáp ứng
Biến chính: 90 mili giây
Biến phụ: 360 mili giây

SKU: EJA118E

Các loại đo lường
Áp suất chênh lệch biến thiên chính (DP)
Áp suất tĩnh biến đổi thứ cấp (SP)
Biến chính: ± 0,2% của Khoảng DP
Biến thứ cấp: ± 0,5% SP Span
Thời gian đáp ứng
Biến chính: 200 mili giây
Biến thứ cấp: 500 mili giây

SKU: EJA120E

Các loại đo lường
Áp suất chênh lệch biến thiên chính (Phạm vi dự thảo)
Độ chính xác tham chiếu
Biến chính: ± 0,2% nhịp
Thời gian đáp ứng
Biến chính: 150 mili giây
Khả năng phạm vi
Biến chính: 10:1

Đo Áp Suất và Nhiệt Độ

Đo Áp Suất và Nhiệt Độ Là Gì?

Đo áp suất và đo nhiệt độ là hai quá trình cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong các hệ thống kỹ thuật, công nghiệp và dân dụng. Việc theo dõi hai thông số này giúp đảm bảo quá trình vận hành an toàn, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

  • Áp suất: Là lực tác động lên một đơn vị diện tích, thường đo bằng đơn vị bar, psi hoặc Pascal.
  • Nhiệt độ: Biểu thị mức độ nóng/lạnh của môi trường hoặc vật thể, đo bằng độ C (Celsius), K (Kelvin) hoặc độ F (Fahrenheit).

Tại Sao Cần Đo Áp Suất và Nhiệt Độ?

Trong ngành công nghiệp, việc giám sát nhiệt độ và áp suất không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ an toàn của hệ thống:

  • Phát hiện sớm sự cố: Rò rỉ, quá nhiệt, nổ áp.
  • Kiểm soát quy trình sản xuất: Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
  • Tăng tuổi thọ thiết bị: Hạn chế hao mòn do vận hành sai ngưỡng.
  • Tiết kiệm năng lượng: Giảm tiêu hao do điều kiện hoạt động không tối ưu.

Các Thiết Bị Đo Áp Suất Phổ Biến

Cảm Biến Áp Suất (Pressure Sensor)

Cảm biến áp suất chuyển đổi lực áp suất thành tín hiệu điện. Có nhiều loại như cảm biến áp suất tuyệt đối, cảm biến áp suất chênh lệch…

Đồng Hồ Áp Suất (Pressure Gauge)

Đồng hồ cơ hoặc điện tử hiển thị giá trị áp suất tức thời, dễ sử dụng và phổ biến trong nhiều hệ thống.

Bộ Điều Khiển Áp Suất (Pressure Transmitter)

Cho phép truyền tín hiệu đo được về trung tâm điều khiển, thường dùng trong các nhà máy tự động hóa.

Các Thiết Bị Đo Nhiệt Độ Thường Dùng

Cảm Biến Nhiệt Độ (Temperature Sensor)

Các loại phổ biến gồm:

  • Thermocouple: Đo nhiệt độ cao, phản ứng nhanh.
  • RTD (Resistance Temperature Detector): Độ chính xác cao, ổn định.
  • Thermistor: Thường dùng trong thiết bị dân dụng.

Nhiệt Kế Công Nghiệp

Hiển thị giá trị nhiệt độ, có thể là dạng analog hoặc điện tử, ứng dụng trong dây chuyền sản xuất.

Ứng Dụng Của Đo Áp Suất và Nhiệt Độ

  • Hệ thống HVAC: Giám sát điều hòa, thông gió.
  • Ngành thực phẩm: Đảm bảo điều kiện bảo quản, chế biến.
  • Ngành dầu khí, hóa chất: Kiểm soát an toàn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Ngành nước: Giám sát áp suất đường ống, nhiệt độ bơm nước.